末大必折,尾大不掉
Pinyin: mò dà bì zhé,wěi dà bù diào
Tổng quan
Cấu tạo: 末 (mạt) + 大 (đại) + 必 (tất) + 折 (chiết) + , + 尾 (vĩ) + 大 (đại) + 不 (bất) + 掉 (điệu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉:摇动。树梢茂盛,主干就会折断,尾巴太大,掉转不灵。旧时比喻部下的势力很大,无法指挥调度。现比喻机构庞大,指挥不灵。
Pinyin: mò dà bì zhé,wěi dà bù diào
Cấu tạo: 末 (mạt) + 大 (đại) + 必 (tất) + 折 (chiết) + , + 尾 (vĩ) + 大 (đại) + 不 (bất) + 掉 (điệu)