本位制 běn wèi zhì·bổn vị chế Hán Việt: bổn vị chế · Pinyin: běn wèi zhì Tổng quan tiêu chuẩn tiền tệ Cấu tạo: 本 (bổn) + 位 (vị) + 制 (chế)Pinyinběn wèi zhìHán Việtbổn vị chếTừ loạidanhCấu tạo本 + 位 + 制 · bổn + vị + chế nghĩa thành phần: bổn + vị + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ bản vịEngCihui monetary standard Từ liên quan Gần nghĩa本位号 · 本位音 · 本位主义 · 本位 · 本位货币 · 本位语