本位号

běn wèi hàobổn vị hào

Hán Việt: bổn vị hào · Pinyin: běn wèi hào

Tổng quan

(ký hiệu âm nhạc) dấu bình, ♮

Cấu tạo: 本 (bổn) + 位 (vị) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu bình

Eng

  • Cihui (music notation) natural sign, ♮

Đức

  • Handedict Auflösungszeichen (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

本位制 · 本位音 · 本位主义 · 位號 · 本位 · 本位货币 · 本位语 · 位号