本位语 bổn vị ngữ Hán Việt: bổn vị ngữ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 位 (vị) + 語 (ngữ)Hán Việtbổn vị ngữTừ loạidanhCấu tạo本 + 位 + 語 · bổn + vị + ngữ nghĩa thành phần: bổn + vị + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị ngữ đồng vịBiên soạn appositiveEngCihui 本位語 ěnwèiyǔ n. <lg.> appositiveTần suất từ n. <lg.> appositive Từ liên quan Gần nghĩa本位制 · 本位号 · 本位音 · 本位主义 · 本位 · 本位货币