本位音

běn wèi yīnbổn vị âm

Hán Việt: bổn vị âm · Pinyin: běn wèi yīn

Tổng quan

(nhạc) nốt tự nhiên

Cấu tạo: 本 (bổn) + 位 (vị) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt tự nhiên

Eng

  • Cihui (music) natural note

Từ liên quan

Gần nghĩa

本位制 · 本位号 · 本位主义 · 本位 · 本位货币 · 本位语