本有種子

bổn hữu chủng tử

Hán Việt: bổn hữu chủng tử

Tổng quan

(術語)二種種子之一。謂阿賴耶識中本來含藏有漏無漏一切有為法之種子也。更有新熏種子。參照種子條。☸

Cấu tạo: 本 (bổn) + 有 (hữu) + 种 (chủng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二種種子之一。謂阿賴耶識中本來含藏有漏無漏一切有為法之種子也。更有新熏種子。參照種子條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

本有修生 · 本有田地 · 种子植物 · 种子选手 · 本有家 · 本有說 · 种子促熟法 · 种子岛