本身消耗 běn shēn xiāo hào·bổn thân tiêu háo Hán Việt: bổn thân tiêu háo · Pinyin: běn shēn xiāo hào Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 身 (thân) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Pinyinběn shēn xiāo hàoHán Việtbổn thân tiêu háoCấu tạo本 + 身 + 消 + 耗 · bổn + thân + tiêu + háo nghĩa thành phần: bổn + thân + tiêu + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự tiêu thụĐứcHandedict Selbstverbrauch Từ liên quan Gần nghĩa消耗性的 · 消耗热的 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热 · 消耗热患者 · 消耗熱