朱棣

zhū dìchu lệ

Hán Việt: chu lệ · Pinyin: zhū dì

Tổng quan

Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂

Cấu tạo: 朱 (chu) + 棣 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 永乐
  • Tần suất từ Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂, 永乐[Yong3 le4]

Eng

  • Cihui Zhu Di, personal name of third Ming Emperor Yongle 永樂; 永乐
  • Tần suất từ Zhu Di, personal name of third Ming Emperor Yongle 永樂, 永乐[Yong3 le4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德