朱篤 chu đốc Hán Việt: chu đốc Tổng quan Châu Đốc (thuộc tỉnh An giang) Cấu tạo: 朱 (chu) + 笃 (đốc)Hán Việtchu đốcTừ loạidanhCấu tạo朱 + 笃 · chu + đốc nghĩa thành phần: chu + đốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Châu Đốc Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德