朴子

pú zǐphác tử

Hán Việt: phác tử · Pinyin: pú zǐ

Tổng quan

thành phố Puzi hoặc Putzu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣

Cấu tạo: 朴 (phác) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 嘉义县, tây Đài Loan

Eng

  • Cihui Puzi or Putzu City in Chiayi County 嘉義縣; 嘉义县, west Taiwan

Đức

  • Handedict Putzu (Stadt in Taiwan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朴子市 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀