朵哆

duǒ duōđóa sỉ

Hán Việt: đóa sỉ · Pinyin: duǒ duō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓咀嚼。

Cấu tạo: 朵 (đóa) + 哆 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓咀嚼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哆嗦 · 朵云 · 朵儿 · 朵兒 · 朵颐 · 哆哆和和 · 哆啦A梦 · 哆啰美远