機會教育 jī huì jiào yù·ky hội giáo dục Hán Việt: ky hội giáo dục · Pinyin: jī huì jiào yù Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 会 (hội) + 教 (giáo) + 育 (dục)Pinyinjī huì jiào yùHán Việtky hội giáo dụcCấu tạo机 + 会 + 教 + 育 · ky + hội + giáo + dục nghĩa thành phần: ky + hội + giáo + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáo dục cơ hộiĐứcHandedict aus gegebenem Anlass erteilte Lektion (Lehre) Từ liên quan Gần nghĩa机会主义 · 教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针