機動車行駛記錄儀
ki động xa hành sử kí lục nghi
Hán Việt: ki động xa hành sử kí lục nghi · Pinyin: jī dòng chē xíng shǐ jì lù yí
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 行 (hành) + 駛 (sử) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)