机器人三定律

jī qì rén sān dìng lǜki khí nhân tam định luật

Hán Việt: ki khí nhân tam định luật · Pinyin: jī qì rén sān dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 三 (tam) + 定 (định) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ba định luật robot

Đức

  • Handedict Robotergesetze (nach Isaac Asimov)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器三轮车 · 机器脚踏车 · 机器人总动员 · 机器导向语言 · 机器房平面图 · 机器数据控制 · 机器类型通讯 · 机器预调程序