機器可讀的文件
ki khí khả độc đích văn kiện
Hán Việt: ki khí khả độc đích văn kiện · Pinyin: jī qì kě dú de wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)
Hán Việt: ki khí khả độc đích văn kiện · Pinyin: jī qì kě dú de wén jiàn
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 可 (khả) + 讀 (độc) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)