朽木不雕,糞牆不圬
Pinyin: xiǔ mù bù diāo,fèn qiáng bū wū
Tổng quan
Cấu tạo: 朽 (hủ) + 木 (mộc) + 不 (bất) + 雕 (điêu) + , + 糞 (phẩn) + 牆 (tường) + 不 (bất) + 圬 (ô)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圬:抹灰等瓦工作。朽坏的木头无法雕刻,污秽的土墙无法粉刷。比喻没有培养前途的人。
Pinyin: xiǔ mù bù diāo,fèn qiáng bū wū
Cấu tạo: 朽 (hủ) + 木 (mộc) + 不 (bất) + 雕 (điêu) + , + 糞 (phẩn) + 牆 (tường) + 不 (bất) + 圬 (ô)