殺人償命,欠債還錢

shā rén cháng mìng,qiàn zhài huán qián

Pinyin: shā rén cháng mìng,qiàn zhài huán qián

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (thường) + (mệnh) + + (khiếm) + (trái) + (hoàn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杀人者须抵命,欠债者要还钱,二者俱是一理。