杂种狗

zá zhǒng gǒutạp chủng cẩu

Hán Việt: tạp chủng cẩu · Pinyin: zá zhǒng gǒu

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện, người đáng khinh chó lai, người lai; vật lai; cây lai (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 種 (chủng) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó lai
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện, người đáng khinh chó lai, người lai; vật lai; cây lai (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yellow dog

Eng

  • Tần suất từ yellow dog

Đức

  • Handedict Mischlingshund

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂种的 · 杂种 · 杂种培殖 · 杂种繁殖 · 雜種 · 杂种优势 · 种狗 · 杂种不育性