种狗

chủng cẩu

Hán Việt: chủng cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó spaniel

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spaniel

Eng

  • Cihui spaniel

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗仔 · 狗刨 · 狗叫 · 狗吠 · 狗命 · 狗头 · 狗娃 · 狗子