杂种优势

zá zhǒng yōu shìtạp chủng ưu thế

Hán Việt: tạp chủng ưu thế · Pinyin: zá zhǒng yōu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

雜交之第一代子代與其親代比較所表現出來的優越現象。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 種 (chủng) + 優 (ưu) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu thế lai
  • Biên soạn hybrid vigor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜交之第一代子代與其親代比較所表現出來的優越現象。

Eng

  • Cihui 雜種優勢 ázhǒng yōushì n. <bio.> hybrid vigor
  • Tần suất từ n. <bio.> hybrid vigor

Đức

  • Handedict Heterosis-Effekt (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂种培殖 · 杂种繁殖 · 优势的 · 杂种狗 · 杂种的 · 优势地位 · 优势方言 · 优势行为