權知輕重,度知長短

quán zhī qīng zhòng,dù zhī cháng duǎn

Pinyin: quán zhī qīng zhòng,dù zhī cháng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (tri) + (khinh) + (trọng) + + (độ) + (tri) + (trường) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权:权衡,估计;度:量。称一下才知道轻重,量一下才知道长短。比喻要想对事物作出正确的判断,必须先查明情况。