權責發生會計制

quyền trách phát sanh hội kế chế

Hán Việt: quyền trách phát sanh hội kế chế

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (trách) + (phát) + (sanh) + (hội) + (kế) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權責發生會計制 uán-zé fāshēng kuàijìzhì n. <acct.> accounting on the accrual basis