杏子

xìng zihạnh tử

Hán Việt: hạnh tử · Pinyin: xìng zi

Tổng quan

hạnh (cây, quả)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杏树的果实。

Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả mơ
  • Biên soạn 杏子 xìngzi n. apricot

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杏树的果实。
  • Kaggle Zh-Vi apricot

Eng

  • Cihui apricot

Đức

  • Handedict Aprikose, Marille (lat: Prunus armeniaca) (S, Bot)
  • Handedict Aprikose, Marille (Prunus armeniaca) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿