杓子

sháo zitiêu tử

Hán Việt: tiêu tử · Pinyin: sháo zi

Tổng quan

cái xúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。粗蠢的人。

Cấu tạo: 杓 (tiêu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái muôi
  • Tần suất từ cái môi; cái giá; cái môi (để múc), múc bằng môi; cái xúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。粗蠢的人。
  • Kaggle Zh-Vi ladle

Eng

  • JMdict bamboo ladle
  • Cihui scoop
  • Tần suất từ scoop

Đức

  • Handedict schaufeln (V), Kugel

ja

  • JMdict 杓子(しゃくし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿