杞妇

qǐ fùkỉ phụ

Hán Việt: kỉ phụ · Pinyin: qǐ fù

Tổng quan

vợ của 杞梁[qǐ liáng], một quan chức cao cấp nước Khởi 杞[qǐ] hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指杞梁妻。 2.借指丧偶的妇女。

Cấu tạo: 杞 (kỉ) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ của 杞梁, một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự
  • Cihui (bóng) quả phụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杞梁妻。 2.借指丧偶的妇女。

Eng

  • Cihui the wife of 杞梁, a senior official of the state of Qi 杞 who died on a military expedition/(fig.) a widow

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科