妇好

fù hǎophụ hảo

Hán Việt: phụ hảo · Pinyin: fù hǎo

Tổng quan

Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝[Shang1 chao2]

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phụ Hảo
  • Tần suất từ Phụ Hảo (khoảng 1200 TCN), hay còn gọi là Phu nhân Hảo, nữ tướng Trung Quốc cuối đời nhà Thương 商朝[Shang1 chao2]

Eng

  • Cihui Fu Hao (c. 1200 BC), or Lady Hao, female Chinese general of the late Shang Dynasty 商朝
  • Tần suất từ Fu Hao (c. 1200 BC), or Lady Hao, female Chinese general of the late Shang Dynasty 商朝[Shang1 chao2]

Đức

  • Handedict Fu Hao

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交