条件句的结论句

điều kiện cú đích kết luận cú

Hán Việt: điều kiện cú đích kết luận cú

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 句 (cú) + 的 (đích) + 結 (kết) + 論 (luận) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệnh đề chính
  • Biên soạn 條件句的結論句 iáojiànjù de jiélùnjù n. <lg.> apodosis

Eng

  • Cihui 條件句的結論句 iáojiànjù de jiélùnjù n. <lg.> apodosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件从属连词 · 条件副词子句 · 条件叙实谓词 · 条件状语从句 · 条件转向语句