條紋代碼掃描器
điều văn đại mã tảo miêu khí
Hán Việt: điều văn đại mã tảo miêu khí
Tổng quan
Cấu tạo: 條 (điều) + 紋 (văn) + 代 (đại) + 碼 (mã) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 條紋代碼掃描器 iáowén dàimǎ sǎomiáoqì n. bar-code scanner M:¹jià/¹tái