東京國際電影節
đông kinh quốc tế điện ảnh tiết
Hán Việt: đông kinh quốc tế điện ảnh tiết · Pinyin: dōng jīng guó jì diàn yǐng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)