東京迪士尼樂園
đông kinh địch sĩ ni nhạc viên
Hán Việt: đông kinh địch sĩ ni nhạc viên · Pinyin: dōng jīng dí shì ní lè yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)
Hán Việt: đông kinh địch sĩ ni nhạc viên · Pinyin: dōng jīng dí shì ní lè yuán
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)