東南一尉,西北一候
Pinyin: dōng nán yī wèi,xī běi yī hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 一 (nhất) + 尉 (úy) + , + 西 (tây) + 北 (bắc) + 一 (nhất) + 候 (hậu)
Pinyin: dōng nán yī wèi,xī běi yī hòu
Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 一 (nhất) + 尉 (úy) + , + 西 (tây) + 北 (bắc) + 一 (nhất) + 候 (hậu)