東山日頭一大堆
đông san nhật đầu nhất đại đôi
Hán Việt: đông san nhật đầu nhất đại đôi · Pinyin: dōng shān rì tou yī dà duī
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 日 (nhật) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 大 (đại) + 堆 (đôi)
Hán Việt: đông san nhật đầu nhất đại đôi · Pinyin: dōng shān rì tou yī dà duī
Cấu tạo: 東 (đông) + 山 (san) + 日 (nhật) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 大 (đại) + 堆 (đôi)