松弛肽

Tổng quan

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 肽

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 relaxin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relaxin

Eng

  • Cihui relaxin
  • Tần suất từ relaxin

Từ liên quan

Gần nghĩa

松弛地 · 松弛法 · 松弛的 · 松弛 · 松弛句 · 松弛性 · 松弛下垂 · 松弛作用