松弛法

sōng chí fǎtông thỉ pháp

Hán Việt: tông thỉ pháp · Pinyin: sōng chí fǎ

Tổng quan

thư giãn (y học thay thế)

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp thư giãn
  • Tần suất từ thư giãn (y học thay thế)

Eng

  • Cihui relaxation (alternative medicine)
  • Tần suất từ relaxation (alternative medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松弛地 · 松弛的 · 松弛 · 松弛句 · 松弛性 · 松弛肽 · 松弛下垂 · 松弛作用