松朮 tùng thuật Hán Việt: tùng thuật Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.松实和术。古人认为食之可长生。 Cấu tạo: 松 (tùng) + 术 (thuật)Hán Việttùng thuậtCấu tạo松 + 术 · tùng + thuật nghĩa thành phần: tùng + thuật Từ liên quan Gần nghĩa术前 · 术后 · 术士 · 术数 · 术科 · 术语 · 术赤 · 松下