板門

bǎn ménbản môn

Hán Việt: bản môn · Pinyin: bǎn mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木板门。

Cấu tạo: 板 (bản) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn wooden door M:¹shàn

Eng

  • Cihui 板門 ǎnmén n. wooden door M:¹shàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

板門店 · 板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁