极严

jí yáncực nghiêm

Hán Việt: cực nghiêm · Pinyin: jí yán

Tổng quan

cực nghiêm

Cấu tạo: 極 (cực) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ nghiêm
  • Google Alex v6 cực kỳ nghiêm khắc
  • VietPhrases cực nghiêm

Đức

  • Handedict extrem hoch

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复