极佳
cực giai
Hán Việt: cực giai · Pinyin: jí jiā
Tổng quan
thật tốt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rất tốt
- VietPhrases thật tốt
- Tần suất từ kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp, rầm rầm, huyên náo, rất nhanh, rất mạnh, (thường + good) rất; thật tốt
- Biên soạn v.p. very good
Mainland
- Kaggle Zh-Vi rattling
Eng
- Cihui 極佳 í jiā v.p. very good
- Tần suất từ v.p. very good
Đức
- Handedict grandios