極其細胞的塵埃
cực kì tế bào đích trần ai
Hán Việt: cực kì tế bào đích trần ai · Pinyin: jí qí xì bāo de chén āi
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 的 (đích) + 塵 (trần) + 埃 (ai)
Hán Việt: cực kì tế bào đích trần ai · Pinyin: jí qí xì bāo de chén āi
Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 的 (đích) + 塵 (trần) + 埃 (ai)