枌社

fén shèphần xã

Hán Việt: phần xã · Pinyin: fén shè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枌榆社的省称。指汉高祖的故里。 2.指新丰枌榆社。 3.泛指家乡﹑故里。

Cấu tạo: 枌 (phần) + 社 (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枌榆社的省称。指汉高祖的故里。 2.指新丰枌榆社。 3.泛指家乡﹑故里。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枌榆 · 枌蘭 · 枌鄉 · 社中 · 社交 · 社会 · 社伽 · 社保