枓拱

dǒu gǒngĐẨU CỦNG

Hán Việt: ĐẨU CỦNG · Pinyin: dǒu gǒng

Tổng quan

biến thể của 斗拱[dǒu gǒng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

Cấu tạo: 枓 + 拱 (củng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu củng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 。

Eng

  • Cihui variant of 斗拱

Từ liên quan

Gần nghĩa

拱券 · 拱卫 · 拱坝 · 拱墅 · 拱墩 · 拱壁 · 拱度 · 拱廊