林彪反革命集團
lâm bưu phản cách mệnh tập đoàn
Hán Việt: lâm bưu phản cách mệnh tập đoàn · Pinyin: lín biāo fǎn gé mìng jí tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 林 (lâm) + 彪 (bưu) + 反 (phản) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)