果刼

quả kiếp

Hán Việt: quả kiếp

Tổng quan

Cái đời sống đang chịu, là cái kiếp cực của những việc làm trong kiếp trước. Đoạn trường tân thanh có câu: »Âu đành quả kiếp nhân duyên, cùng người một hội một thuyền đâu xa« — Kinh Phật: Dục tri tiền

Cấu tạo: 果 (quả) + 刼 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân quả

Từ liên quan

Gần nghĩa

果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决