果子剥离机

quả tử bác li ki

Hán Việt: quả tử bác li ki

Tổng quan

người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)

Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 剝 (bác) + 離 (li) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tách quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi macerator

Từ liên quan

Gần nghĩa

果子干儿 · 果子碟儿 · 離机形式