果子碟儿

quả tử điệp nhi

Hán Việt: quả tử điệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 碟 (điệp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 果子碟兒 uǒzidiér n. fruit tray/plate M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 果子碟兒 uǒzidiér n. fruit tray/plate M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

果子冻 · 果子剥离机 · 果子狸 · 果子貍 · 果子酒 · 果子酱 · 果子露 · 果子干儿