枝节事故

chi tiết sự cố

Hán Việt: chi tiết sự cố

Tổng quan

sự việc phụ (xảy ra cùng lúc với việc chính), cảnh phụ (diễn ra bên lề cảnh chính)

Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 事 (sự) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự cố nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi byplay

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝节横生 · 事故照射 · 枝节的 · 事故保险 · 事故原因 · 事故多发 · 事故报告 · 事故死亡