事故保险

sự cố bảo hiểm

Hán Việt: sự cố bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm tai nạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accident insurance

Eng

  • Cihui accident insurance
  • Tần suất từ accident insurance

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置