枞醇 tung thuần Hán Việt: tung thuần Tổng quan Cấu tạo: 樅 (tung) + 醇 (thuần)Hán Việttung thuầnTừ loạidanhCấu tạo樅 + 醇 · tung + thuần nghĩa thành phần: tung + thuần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 abietinolMainlandKaggle Zh-Vi abietinolEngCihui abietinol Từ liên quan Gần nghĩa枞树 · 枞烯 · 枞阳 · 樅然 · 醇化 · 醇厚 · 醇和 · 醇朴