柏林國際電影節
bách lâm quốc tế điện ảnh tiết
Hán Việt: bách lâm quốc tế điện ảnh tiết · Pinyin: bó lín guó jì diàn yǐng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)
Hán Việt: bách lâm quốc tế điện ảnh tiết · Pinyin: bó lín guó jì diàn yǐng jié
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)