染髮

rǎn fànhiễm phát

Hán Việt: nhiễm phát · Pinyin: rǎn fà

Tổng quan

nhuộm tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

將頭髮染成別種顏色。如白髮染黑。

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả
  • Cihui tô màu
  • Tần suất từ nhuộm tóc
  • Biên soạn dye the hair

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將頭髮染成別種顏色。如白髮染黑。

Eng

  • Cihui to dye one's hair; rinse; tint
  • Tần suất từ v.o. dye the hair

Đức

  • Handedict Haare färben

Từ liên quan

Gần nghĩa

染髮劑 · 髮絲 · 發喪 · 髮乳 · 發交 · 發亮 · 发付 · 發令